Kinh nghiệm học IELTS

Tân ngữ là gì? Các hình thức tân ngữ trong Tiếng Anh cần biết

tan ngu trong tieng anh la gi va cach su dung tan ngu trong tieng anh

Tân ngữ là một yếu tố quan trọng trong ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh. Nhờ dùng tân ngữ trong Tiếng Anh giúp cho câu văn trở nên dễ hiểu và rõ ràng hơn. Hiểu được điều đó, Acet đã tổng hợp một số kiến thức hữu ích về tân ngữ cho bạn qua bài viết sau đây.

Tân ngữ là gì?

Tân ngữ (Object), thuộc thành phần vị ngữ của câu, là từ hoặc cụm từ để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ.

Các loại tân ngữ trong tiếng Anh

Có hai loại tân ngữ: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

cac kien thuc ve tan ngu trong tieng anh ban can biet

Tân ngữ trực tiếp (direct object)

Tân ngữ trực tiếp là đối tượng chịu tác động đầu tiên của hành động. Nếu trong câu chỉ có một tân ngữ thì chắc chắn đó là tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ: I love you. (“you” là tân ngữ trực tiếp, đối tượng chịu tác động của động từ “love”)

Tân ngữ gián tiếp (indirect object)

Tân ngữ gián tiếp là đối tượng mà hành động xảy ra dành cho đối tượng đó. Thông thường trong câu, tân ngữ gián tiếp thường đứng sau tân ngữ trực tiếp, được ngăn cách bởi một giới từ, hoặc đứng trước tân ngữ trực tiếp thì không cần giới từ.

Ví dụ:

I give you my phone. (Câu này có hai tân ngữ là “you” và “my phone” và không có giới từ ở giữa, “you” là tân ngữ gián tiếp còn “my phone” là tân ngữ trực tiếp)

I bought a phone for my mother. (Câu này có hai tân ngữ là “a phone” và “my mother” và có giới từ “for” ở giữa, “a phone” là tân ngữ trực tiếp còn “my mother” là tân ngữ gián tiếp)

Các hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh

tan ngu la gi va cac loai tan ngu trong tieng anh

Danh từ hoặc cụm danh từ

Danh từ hoặc cụm danh từ có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp trong câu.

Ví dụ: I gave him a pen = I gave a pen to him

Ngoài ra, các tính từ được dùng như danh từ tập hợp cũng có thể làm tân ngữ trong câu.

Ví dụ: the poor, the rich, the young, the old,…

Nếu bạn vẫn còn xa lạ với những kiến thức cơ bản trong tiếng Anh và không biết bắt đầu từ đâu, hãy đọc ngay “Bắt đầu học tiếng Anh như thế nào để đạt điểm cao?

Đại từ nhân xưng

Lưu ý: Đây là các đại từ nhân xưng chỉ được làm tân ngữ cho câu, không được làm chủ ngữ.

Đại từ chủ ngữĐại từ tân ngữ
IMe
YouYou
HeHim
SheHer
ItIt
TheyThem

Động từ

Động từ khi làm tân ngữ có hai dạng: động từ nguyên mẫu và động từ thêm đuôi ing

Động từ nguyên mẫu

Bảng dưới đây là các động từ yêu cầu những động từ theo sau nó là một động từ nguyên mẫu khác.

agreedesirehopeplanstrive
attemptexpectintendpreparetend
claimfaillearnpretendwant
decideforgetneedrefusewish
demandhesitateofferseem

Ví dụ:

I agree to keep silence in our class.

I expect to have a good position.

Động từ thêm đuôi ing (V-ing)

Bảng dưới đây là các động từ yêu cầu những động từ theo sau nó là một V-ing.

admitenjoysuggest
appreciatefinishconsider
avoidmissmind
can’t helppostponerecall
delaypracticerisk
denyquitrepeat
resistresumeresent

Ví dụ:

I delayed doing my homework until tonight.

She enjoys reading books when she has free time.

Đặc biệt, có một số động từ mà theo sau nó có thể là động từ nguyên mẫu hoặc V-ing với ý nghĩa không thay đổi.

begincontinue  hate   love        start    
can’t standdreadlikeprefertry

Ví dụ:

I begin doing homework after 7:00 pm.

I begin to do homework after 7:00 pm.

Mệnh đề danh từ

Ví dụ: She agrees that he looks good. (“that he looks good” là mệnh đề danh từ làm tân ngữ)

Bài viết trên đây là những kiến thức cơ bản và dễ hiểu nhất về tân ngữ trong tiếng Anh mà Acet muốn chia sẻ với các bạn. Hy vọng tân ngữ trong tiếng Anh sẽ không còn là rắc rối với bất cứ ai và mọi người có thể vận dụng đúng cách, diễn đạt đúng tân ngữ trong hoàn cảnh mà mình muốn sử dụng.

Nếu bạn muốn nâng cao kiến thức cũng như kỹ năng học tiếng Anh, hãy tham khảo bài viết “Sơ đồ tư duy Tiếng Anh là gì? Cách tạo sơ đồ tư duy Tiếng Anh hiệu quả

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *